Thảm đá là một dạng biến thể có diện tích bề mặt lớn và chiều dày mỏng (thường từ 0.15m đến 0.5m) của hệ thống rọ đá. Sản phẩm được thiết kế như một tấm nệm lưới thép khổ lớn, bên trong chứa đá, dùng để phủ lên bề mặt các mái dốc, lòng kênh hoặc nền đất yếu. Với cấu trúc phẳng và rộng, thảm đá đóng vai trò là lớp màng bảo vệ “mềm”, có khả năng chịu đựng sự xói mòn của dòng chảy, đồng thời cho phép thảm thực vật tự nhiên phát triển xuyên qua mắt lưới để tạo nên sự bền vững về mặt sinh thái cho công trình.
Đặc điểm nổi bật:
- Diện tích bao phủ lớn: Với chiều dài và chiều rộng vượt trội so với rọ hộp, thảm đá giúp thi công nhanh chóng trên các bề mặt rộng lớn, giảm thiểu các mối nối và tăng tính liên kết cho toàn bộ hệ thống bảo vệ.
- Kết cấu lưới thép xoắn kép dẻo dai: Được dệt bằng công nghệ xoắn đôi tiêu chuẩn, thảm đá có khả năng chịu kéo và uốn cực tốt, giúp thảm ôm sát theo độ gồ ghề của địa hình và biến dạng linh hoạt theo sự lún sụt của nền đất mà không bị đứt gãy.
- Vật liệu chống xâm thực bền bỉ: Toàn bộ dây thép được mạ kẽm nhúng nóng hoặc bọc nhựa PVC kỹ thuật, giúp sản phẩm tồn tại bền vững trong môi trường nước, bùn lầy hoặc khu vực có nồng độ muối và axit cao.
- Độ dày tối ưu cho tiêu tán năng lượng: Chiều dày mỏng nhưng đồng nhất giúp thảm đá tiêu tán năng lượng của dòng chảy và sóng biển hiệu quả, ngăn chặn hiện tượng rửa trôi đất nền bên dưới lớp thảm.
- Thiết kế vách ngăn cố định: Bên trong thảm thường được chia thành các khoang nhỏ bởi các vách ngăn cách nhau mỗi 1 mét, giúp giữ cho vật liệu đá không bị xê dịch hay dồn đống khi đặt trên mái dốc hoặc dưới tác động của dòng nước mạnh.
Công dụng:
- Bảo vệ mái dốc và lòng kênh: Chống xói mòn cho các mái taluy sông, kênh đào và hệ thống thoát nước đô thị trước tác động của dòng chảy xiết.
- Chống xói lở bờ biển: Sử dụng làm lớp đệm cho đê biển, giúp giảm nhẹ sức công phá của sóng và dòng triều lên chân công trình.
- Ổn định nền đất yếu: Phân bổ tải trọng đồng đều trên bề mặt, ngăn chặn tình trạng sạt lở hoặc trượt mái dốc tại các khu vực có địa chất không ổn định.
- Phục hồi sinh thái: Tạo điều kiện cho các loại cỏ và thực vật thủy sinh phát triển, biến công trình kỹ thuật thành một phần của cảnh quan tự nhiên.
Ứng dụng:
- Công trình thủy lợi quy mô lớn: Lót lòng hồ chứa, kênh dẫn nước và hệ thống mương thủy lợi nội đồng.
- Giao thông và đê điều: Gia cố chân khay cho cầu cống, bảo vệ mái taluy đường cao tốc và các đoạn đê bao ngăn lũ.
- Kè bờ sông nội đô: Sử dụng trong các dự án cải tạo môi trường sông ngòi, tạo không gian xanh và bền vững cho đô thị.
- Xử lý nền móng công trình thủy: Làm lớp đệm ngăn cách giữa lớp đất nền và lớp đá đổ bảo vệ cho các công trình bến cảng, cầu tàu.









