"" "" ""

Biển Báo Giao Thông Đường Thủy Nội Địa: Phân Loại, Ý Nghĩa và Quy Chuẩn Mới Nhất (QCVN 39:2020/BGTVN)

Biển báo giao thông đường thủy giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết, định hướng và đảm bảo an toàn cho phương tiện thủy khi lưu thông. Mỗi nhóm biển đều có ý nghĩa riêng, được quy định rõ ràng về hình dạng, màu sắc và vị trí lắp đặt để phù hợp với từng tuyến luồng. Nội dung bài viết tổng hợp đầy đủ hệ thống biển báo giao thông đường thủy, ý nghĩa và các quy định mới nhất hiện nay.

Biển báo giao thông đường thủy là gì? Tầm quan trọng và cơ sở pháp lý

Biển báo giao thông đường thủy là gì? Tầm quan trọng và cơ sở pháp lý
Biển báo giao thông đường thủy là gì? Tầm quan trọng và cơ sở pháp lý

Định nghĩa về biển báo giao thông đường thủy nội địa

Biển báo giao thông đường thủy nội địa là tập hợp các tín hiệu, dấu hiệu được lắp đặt tại những vị trí chiến lược trên bờ hoặc trên mặt nước nhằm truyền đạt các quy định, cảnh báo và chỉ dẫn cho người điều khiển phương tiện thủy.

Chúng được thiết kế với hình dạng, màu sắc, ký hiệu và ánh sáng quy chuẩn để đảm bảo mọi người, dù là ban ngày hay ban đêm, đều có thể nhận biết và hiểu được thông điệp một cách nhanh chóng và chính xác. Đây chính là hệ thống báo hiệu không thể thiếu, giúp điều tiết và tổ chức hoạt động giao thông an toàn trên các tuyến sông, kênh/luồng, hồ, hỗ trợ đắc lực cho sự điều hướng phương tiện.

Mục đích và vai trò trong việc đảm bảo an toàn giao thông đường thủy

  • Điều tiết luồng lạch: Giúp phân định rõ ràng tuyến đường thủy (nơi tàu/thuyền được phép đi) và khu vực không được phép (chướng ngại vật, bãi cạn).
  • Cảnh báo nguy hiểm: Báo hiệu kịp thời về các mối nguy tiềm ẩn như luồng hẹp, dòng chảy mạnh, nơi có đá ngầm, cầu vượt thấp, giúp người lái có thời gian phản ứng. Đây là công cụ hỗ trợ navigation thiết yếu.
  • Chỉ dẫn lưu thông: Hướng dẫn người điều khiển phương tiện đi đúng hướng, xác định vị trí quay trở, nơi neo đậu an toàn hoặc khu vực bến phà.

Nói tóm lại, các biển báo giao thông đường thủy là “người hướng dẫn thầm lặng” nhưng cực kỳ quan trọng, giúp các phương tiện di chuyển suôn sẻ, an toàn, giảm thiểu tối đa nguy cơ tai nạn giao thông đường thủy, góp phần vào an toàn hàng hải.

Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng (quy chuẩn kỹ thuật quốc gia)

Để đảm bảo tính thống nhất và hiệu lực pháp lý, toàn bộ hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa ở Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt một văn bản quy phạm pháp luật duy nhất.

Nêu rõ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường thủy nội địa (QCVN 39:2020/BGTVN)

Hiện tại, quy chuẩn đang được áp dụng là Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về báo hiệu đường thủy nội địa – QCVN 39:2020/BGTVN.

Quy chuẩn này do Bộ Giao thông vận tải ban hành (trong Thông tư 08/2020/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về báo hiệu đường thủy nội địa), quy định chi tiết về hình dạng, kích thước biển báo giao thông đường thủy, màu sắc, ý nghĩa và vị trí lắp đặt của tất cả các loại biển báo giao thông đường thủy.

Việc nắm rõ QCVN 39:2020/BGTVN là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả những ai tham gia quản lý, khai thác hoặc điều khiển phương tiện trên đường thủy nội địa.

Phân loại hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa (Theo QCVN 39:2020/BGTVN)

Phân loại hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa (Theo QCVN 39:2020/BGTVN)
Phân loại hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa (Theo QCVN 39:2020/BGTVN)

QCVN 39:2020/BGTVN phân chia hệ thống báo hiệu một cách khoa học và logic, tạo thuận lợi cho việc tra cứu và ghi nhớ.

Phân loại chung

Hệ thống báo hiệu được chia thành hai nhóm chính dựa trên vị trí lắp đặt:

  • Báo hiệu bờ: Là các biển báo giao thông đường thủy nội địa được đặt cố định trên bờ, trên các công trình (cầu, kè), hoặc cắm trên mặt nước nhưng có giá đỡ cố định vào bờ (gọi là báo hiệu trên bờ).
  • Báo hiệu trên mặt nước (Phao tiêu, cọc): Là các loại báo hiệu di động, được thả hoặc đóng trực tiếp xuống đáy sông, hồ. Phao báo hiệu đường thủy (có thể di chuyển theo sóng nước) và cọc (được đóng cố định hơn) chủ yếu dùng để đánh dấu luồng lạch, chướng ngại vật ngập nước, là các dấu hiệu trên biển quan trọng.

Phân loại theo ý nghĩa (Nhóm báo hiệu)

Để tiện cho việc quản lý và học tập, QCVN 39:2020/BGTVN phân hệ thống biển báo giao thông đường thủy thành ba nhóm chính dựa trên chức năng và ý nghĩa truyền đạt:

  • Biển báo hiệu lệnh và cấm (Điều chỉnh hành vi): Dùng để quy định những điều bắt buộc phải làm hoặc những điều tuyệt đối không được làm.
  • Biển báo chỉ dẫn (Hỗ trợ navigation): Dùng để cung cấp thông tin, định hướng và dẫn đường cho người điều khiển phương tiện.
  • Biển báo nguy hiểm và chướng ngại vật: Dùng để cảnh báo về các mối nguy hiểm tiềm tàng và các vật cản trên đường thủy.

Nhóm 1: Biển báo hiệu lệnh và cấm (Quy định hành vi)

Nhóm này có vai trò như “cảnh sát giao thông” trên đường thủy, yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt các biển báo giao thông đường thủy nội địa đã được đặt ra.

Đặc điểm nhận biết chung của nhóm hiệu lệnh và cấm

Để dễ dàng nhận biết, các biển báo thuộc nhóm này thường có những đặc điểm sau:

  • Hình dạng: Đa số là hình tròn.
  • Màu sắc:
    • Biển báo Cấm: Thường có viền màu đỏ trên nền trắng.
    • Biển báo Hiệu lệnh: Thường là nền màu xanh lam.

Hình tròn có viền đỏ hoặc nền xanh thể hiện yêu cầu phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành vi nhất định.

Các biển báo cấm quan trọng thường gặp

Các biển cấm được thiết kế để ngăn ngừa các hành vi gây nguy hiểm hoặc làm ảnh hưởng đến trật tự an toàn giao thông đường thủy. Một số biển cần ghi nhớ:

  • Biển cấm neo đậu (C.1.1): Có hình mỏ neo bị gạch chéo màu đỏ. Không được thả neo hoặc buộc tàu/thuyền tại khu vực này.
  • Biển cấm vượt (C.1.4): Yêu cầu các phương tiện không được vượt nhau.
  • Biển cấm tàu thuyền đi vào (C.2.1): Thường được đặt ở cửa kênh, lối rẽ vào khu vực cấm.
  • Biển hạn chế tốc độ (C.1.2): Có ghi con số tốc độ tối đa (hải lý/giờ) mà phương tiện được phép đi.

Các biển báo hiệu lệnh quan trọng

Biển báo hiệu giao thông đường thủy thuộc nhóm hiệu lệnh thể hiện những hành động bắt buộc phải thực hiện:

  • Nơi được phép neo đậu (L.1.1): Có hình mỏ neo màu đen trên nền xanh.
  • Nơi phải vượt (L.1.4): Ngược lại với cấm vượt, biển này chỉ dẫn khu vực được phép vượt tàu/thuyền khác.
  • Đi giữa hai báo hiệu (L.1.5): Đặc biệt quan trọng ở những khu vực có cầu, yêu cầu tàu/thuyền phải đi giữa hai báo hiệu để tránh va chạm vào trụ cầu hoặc công trình.

Nhóm 2: Biển báo chỉ dẫn (Hướng dẫn lưu thông an toàn)

Nhóm biển báo chỉ dẫn có nhiệm vụ cung cấp thông tin hữu ích và định hướng cho người điều khiển phương tiện, giúp dễ dàng xác định vị trí và hành trình, hỗ trợ cho Navigation hàng hải.

Đặc điểm nhận biết chung của nhóm chỉ dẫn

Đặc điểm của nhóm này là:

  • Hình dạng: Thường là hình vuông hoặc chữ nhật (hình tứ giác).
  • Màu sắc: Thường là nền màu xanh lam hoặc nền trắng, với các ký hiệu màu trắng, đen hoặc đỏ.

Khác với nhóm hiệu lệnh/cấm mang tính bắt buộc, nhóm chỉ dẫn mang tính thông tin và hướng dẫn.

Các biển báo Chỉ dẫn quan trọng

Trong số các loại biển báo giao thông đường thủy thuộc nhóm chỉ dẫn, có những biển cực kỳ thiết yếu cho việc định vị và di chuyển:

  • Luồng chính (Chỉ dẫn): Các báo hiệu này giúp phân biệt đâu là luồng chính và đâu là luồng phụ.
  • Khu vực quay trở: Chỉ dẫn nơi tàu/thuyền có thể thực hiện thao tác quay đầu một cách an toàn.
  • Khu vực bến phà (D.1.4): Báo hiệu có bến phà đang hoạt động, yêu cầu phương tiện thủy phải giảm tốc độ.
  • Biển báo tĩnh không cầu: (Chiều cao an toàn) là biển chỉ dẫn quan trọng, giúp tàu lớn có thể tính toán để đi qua cầu an toàn.

Nhóm 3: Biển báo nguy hiểm và chướng ngại vật (Cảnh báo rủi ro)

Đây là nhóm báo hiệu mà người lái tàu/thuyền cần đặc biệt chú ý, vì chúng cảnh báo về những rủi ro và tình huống cần phải thay đổi hành vi điều khiển phương tiện ngay lập tức.

Đặc điểm nhận biết chung của nhóm nguy hiểm

  • Hình dạng: Hình tam giác đều (có đỉnh quay lên).
  • Màu sắc: Viền màu đỏ nổi bật trên nền màu vàng (hoặc trắng tùy theo loại).

Chỉ cần thấy hình tam giác viền đỏ nền vàng là biết đang đi vào khu vực có nguy cơ, cần phải thận trọng tối đa.

Các biển báo nguy hiểm và chướng ngại vật phổ biến

Nhóm này bao gồm rất nhiều loại cảnh báo, từ thiên nhiên đến nhân tạo:

  • Luồng hẹp (N.2.1): Cảnh báo phía trước luồng sẽ bị thu hẹp lại.
  • Dòng chảy mạnh (N.2.3): Dòng chảy mạnh có thể khiến phương tiện khó điều khiển.
  • Nơi có đá ngầm (N.2.6): Cảnh báo khu vực có các vật cản chìm dưới nước, có thể gây hỏng chân vịt hoặc thủng đáy tàu.
  • Cầu vượt thấp (N.2.4): Cảnh báo về tĩnh không cầu thấp, yêu cầu tàu/thuyền có chiều cao lớn phải tính toán cẩn thận.
  • Nguy hiểm nói chung (N.1.1): Biển này được sử dụng để cảnh báo những nguy hiểm chưa có biển báo cụ thể khác.

Phân biệt báo hiệu chướng ngại vật cố định và tạm thời (phao, cọc) theo màu sắc

Việc nhận diện chướng ngại vật còn được thực hiện bằng các báo hiệu trên mặt nước (phao tiêu và cọc) với màu sắc quy định, theo thông lệ quốc tế (tương tự như nguyên tắc của Hiệp hội IALA):

  • Báo hiệu chướng ngại vật cố định: Thường sử dụng cọc hoặc phao báo hiệu đường thủy được đánh dấu để chỉ ra các vật cản vĩnh viễn (như đá ngầm, công trình dưới nước).
  • Báo hiệu chướng ngại vật tạm thời: Có thể là phao có màu sắc đặc biệt (ví dụ phao vàng/đen), được thả để báo hiệu các vật cản mới xuất hiện hoặc đang trong quá trình thi công.

Quy định về kích thước, lắp đặt và hiệu lực của biển báo đường thủy

Sự hiệu quả của hệ thống báo hiệu không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở cách thức chúng được trình bày và lắp đặt. QCVN 39:2020/BGTVN quy định rất chi tiết về các yếu tố này.

Quy định về kích thước biển báo giao thông đường thủy

Kích thước biển báo giao thông đường thủy phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn biển báo đường thủy nội địa:

  • Tỷ lệ kích thước: Tất cả các kích thước đều được quy định theo tỷ lệ chuẩn để đảm bảo tính đồng nhất, dễ nhận biết từ xa, và phù hợp với tốc độ lưu thông trên từng tuyến.
  • Kích thước tiêu chuẩn: QCVN 39:2020/BGTVN có các bảng chi tiết về đường kính, chiều dài cạnh, độ dày vật liệu, v.v., của từng loại báo hiệu. Những quy định này cũng liên quan đến giá biển báo giao thông đường thủy vì vật liệu và quy trình sản xuất phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

Nguyên tắc và vị trí lắp đặt báo hiệu

Nguyên tắc và vị trí lắp đặt báo hiệu
Nguyên tắc và vị trí lắp đặt báo hiệu

Việc lắp đặt báo hiệu phải tuân theo nguyên tắc “đi đúng luồng, đặt đúng chỗ”:

  • Bên phải, bên trái luồng: Các báo hiệu luồng lạch được phân biệt theo hai bên. Khi đi theo chiều từ thượng lưu về hạ lưu, phao báo hiệu đường thủy bên phải luồng thường là màu xanh, bên trái luồng thường là màu đỏ.
  • Bố trí báo hiệu trên cầu: Các biển báo giao thông đường thủy nội địa chỉ dẫn tĩnh không và các biển báo hiệu lệnh (như L.1.5) được gắn trực tiếp trên các bộ phận của cầu.

Hiệu lực và thời gian báo hiệu

  • Phạm vi áp dụng: Một số biển có hiệu lực tại chỗ (ví dụ: biển cấm neo đậu); một số có hiệu lực trên một đoạn luồng nhất định.
  • Báo hiệu ngày và báo hiệu đêm:
    • Ban ngày: Người điều khiển phương tiện dựa vào hình dạng, màu sắc của biển báo.
    • Ban đêm: Hệ thống báo hiệu được trang bị đèn báo hiệu đường thủy nội địa (Ánh sáng/Đèn) với màu sắc ánh sáng quy định (ví dụ: đèn đỏ cho báo hiệu bên trái luồng, đèn xanh cho báo hiệu bên phải luồng). Hệ thống này còn được gọi là Hải đăng (loại nhỏ).

Bảng báo giá biển báo giao thông đường thuỷ 2026

STT Sản phẩm biển báo Mô tả chi tiết Đơn giá (đ/cái)
1 Biển báo tam giác A=60cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 220.000 – 250.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện cạnh A=60 cm
2 Biển báo tam giác A=70cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 250.000 – 280.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện cạnh A=70 cm
3 Biển báo hình tròn D=70cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 495.000 – 550.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện đường kính D=70 cm
4 Biển báo hình vuông 60x60cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 486.000 – 540.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện nội dung 60 x 60 cm
5 Biển báo hình chữ nhật 60x80cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 648.000 – 698.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện nội dung 60 x 80 cm
6 Biển báo hình tam giác A=87,5cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 450.000 – 550.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện cạnh 87.5 cm
7 Biển báo hình tròn D=87,5cm Tôn kẽm dày 1,2mm – 2mm 850.000 – 950.000
Màng phản quang 3M-3900
Hoàn thiện đường kính 87.5 cm
8 Cột đỡ biển báo D90, dài 3m Ống thép kẽm D90 540.000
Thép dày 1.2mm – 2mm
Sơn trắng đỏ
Hoàn thiện kèm nắp đậy và bulon

Lưu ý:

  • Bảng giá trên mang tính chất tham khảo và có thể điều chỉnh tùy theo biến động thị trường cũng như đặc điểm từng đơn hàng.
  • Để nhận báo giá chi tiết cho biển báo giao thông đường thuỷ, liên hệ trực tiếp qua hotline 0818 88 80 69 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp về biển báo giao thông đường thủy

Biển báo giao thông đường thủy nội địa có bao nhiêu nhóm chính?

Biển báo giao thông đường thủy nội địa có 5 nhóm chính: Biển báo hiệu luồng, Biển báo cấm, Biển báo nguy hiểm, Biển báo chỉ dẫn và Biển báo hiệu thông báo.

Màu sắc của biển báo cấm và biển báo nguy hiểm khác nhau như thế nào?

Biển báo cấm có hình tròn, viền đỏ, nền màu trắng hoặc vàng, hình vẽ màu đen. Biển báo nguy hiểm có hình tam giác hoặc hình chữ nhật, nền vàng hoặc trắng, viền đen, hình vẽ màu đen.

Yêu cầu về vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất biển báo là gì?

Vật liệu biển báo phải chịu nước, chống ăn mòn (thường là thép mạ kẽm, composite hoặc gỗ), sử dụng sơn phản quang và tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường thủy nội địa (QCVN 39:2020/BGTVT).

Làm thế nào để phân biệt báo hiệu luồng bên phải và bên trái khi đi xuôi dòng?

Khi đi xuôi dòng:

  • Luồng bên phải: Là báo hiệu hình nón, màu xanh lục (green).
  • Luồng bên trái: Là báo hiệu hình trụ, màu đỏ (red).

Biển báo tĩnh không cầu (chiều cao) thuộc nhóm nào và ý nghĩa ra sao?

Biển báo tĩnh không cầu (chiều cao giới hạn) thuộc nhóm Biển báo nguy hiểm (hoặc Biển báo giới hạn). Nó báo hiệu chiều cao an toàn tối đa mà phương tiện thủy có thể đi qua dưới cầu.

Cơ Khí Xây Dựng SG – Đơn vị cung cấp biển báo giao thông đường thủy uy tín, chuẩn quy định

Cơ Khí Xây Dựng SG – Đơn vị cung cấp biển báo giao thông đường thủy uy tín, chuẩn quy định
Cơ Khí Xây Dựng SG – Đơn vị cung cấp biển báo giao thông đường thủy uy tín, chuẩn quy định

Cơ Khí Xây Dựng SG tự hào là đơn vị cung cấp Biển Báo Giao Thông Đường Thủy uy tín và chuyên nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp bảo vệ tối ưu, chống ăn mòn hiệu quả và kéo dài tuổi thọ cho các kết cấu biển báo hoạt động trong môi trường nước, đảm bảo sản phẩm chuẩn quy định và an toàn giao thông đường thủy.

Với sự đầu tư vào công nghệ hiện đại, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, chúng tôi cam kết mang lại giá trị vượt trội và độ bền vững lâu dài cho công trình của bạn.

Lý do nên chọn biển báo giao thông đường thủy từ Cơ Khí Xây Dựng SG:

  • Chất lượng Đạt chuẩn & Chống ăn mòn Tối ưu: Chúng tôi cam kết các cấu kiện thép của biển báo đạt độ dày và độ bám dính tối ưu theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Lớp phủ bảo vệ (tương tự như mạ kẽm nhúng nóng) mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt (ẩm ướt, nước mặn/phèn), giúp kéo dài tuổi thọ của kết cấu lên đến 20-50 năm.
  • Quy trình Công nghệ Hiện đại, Chuyên nghiệp: Cơ Khí Xây Dựng SG áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến, được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng cao nhất, không có khuyết tật và đáp ứng chính xác các quy định về màu sắc, hình dạng, và khả năng phản quang.
  • Năng lực Cung cấp Đa dạng: Chúng tôi nhận gia công và cung cấp cho đa dạng các loại kết cấu giao thông, bao gồm cả Cột điện, trụ đèn chiếu sáng, lan can cầu và các cấu kiện tiếp xúc với môi trường nước, đảm bảo độ bền và chất lượng cho Biển Báo Giao Thông Đường Thủy.
  • Tối ưu Chi phí Dài hạn: Việc đầu tư vào biển báo chất lượng cao là một khoản đầu tư hiệu quả, giúp kéo dài tuổi thọ của kết cấu mà không cần bảo trì thường xuyên, tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế về sau.
  • Dịch vụ Chuyên nghiệp, Minh bạch: Từ khâu tiếp nhận yêu cầu, báo giá chi tiết, tiến hành gia công đến giao hàng, Cơ Khí Xây Dựng SG luôn giữ sự chuyên nghiệp, minh bạch và đảm bảo tiến độ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Biển Báo Giao Thông Đường Thủy chất lượng cao, uy tín và chuyên nghiệp, hãy liên hệ với Cơ Khí Xây Dựng SG ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết.